So sánh giữa VietGAP và GlobalGAP
Việc so sánh giữa VietGAP và GlobalGAP sẽ phần nào giúp các doanh nghiệp hoạt động biết tổ chức của mình phù hợp với tiêu chuẩn nào
Table of Contents
GIỚI THIỆU TIÊU CHUẨN TRƯỚC KHI SO SÁNH GIỮA VIETGAP VÀ GLOBALGAP
-
Tiêu chuẩn VietGAP
Tiêu chuẩn VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là các quy định về thực hành sản xuất nông nghiệp tốt cho các sản phẩm nông nghiệp, thủy sản ở Việt Nam. VietGAP bao gồm những nguyên tắc, trình tự, thủ tục hướng dẫn các tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, sơ chế đảm bảo sản phẩm an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khoẻ người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy nguyên nguồn gốc sản phẩm.
Tiêu chuẩn này được biên soạn phù hợpvới ASEAN GAP và có tham khảo một số tiêu chuẩn GAP khác trên thế giới như: GlobalG.A.P, JGAP, với mục đích hướng dẫn các tổ chức và cá nhân sản xuất, sơ chế sản phẩm trồng trọt để bảo đảm an toàn thực phẩm; chất lượng sản phẩm; sức khỏe và an toàn lao động đối với người sản xuất; bảo vệ môi trường và truy nguyên nguồn gốc sản phẩm.
-
Tiêu chuẩn GlobalGAP
Tiêu chuẩn GlobalGap (Global Good Agricultural Practice), gọi là Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu. Đây là một bộ tiêu chuẩn (tập hợp các biện pháp kỹ thuật) về thực hành nông nghiệp tốt được xây dựng để áp dụng tự nguyện cho sản xuất, thu hoạch và xử lý sau thu hoạch cho các nông sản (bao gồm cả trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản) trên phạm vi toàn cầu. GlobalGAP có 252 tiêu chí, bao gồm 36 tiêu chí bắt buộc phải tuân thủ 100%, 127 tiêu chí có thể tuân thủ đến mức 95% cũng được chấp nhận và có 89 kiến nghị khuyến cáo nên thực hiện.
SO SÁNH GIỮA VIETGAP VÀ GLOBALGAP

-
Điểm giống nhau giữa VietGAP và GlobalGAP
a) Về nội dung cốt lõi
VietGAP và GlobalGAP đều là những tiêu chuẩn quy định về Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt.
b) Về đối tượng áp dụng
Mọi doanh nghiệp cung ứng các sản phẩm trồng trọt, thủy sản, chăn nuôi đều có thể áp dụng tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP.
c) Về tính chất tiêu chuẩn
VietGAP và GlobalGAP là tiêu chuẩn tự nguyện. Các doanh nghiệp áp dụng nếu mong muốn cải tiến doanh nghiệp hoặc đáp ứng yêu cầu của khách hàng và đối tác.
d) Về lợi ích
- Đối với xã hội: Đây là bằng chứng để khẳng định tên tuổi của các sản phẩm thủy sản, trồng trọt, chăn nuôi của Việt Nam, tăng kim ngạch xuất khẩu do vượt qua được các rào cản kỹ thuật, không vi phạm các quy định, yêu cầu của các nước nhập khẩu. Áp dụng VietGAP và GlobalGAP làm thay đổi tập quán sản xuất hiện nay, xã hội giảm bớt được chi phí y tế, người dân được sử dụng sản phẩm an toàn vệ sinh thực phẩm nghĩa là đã nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng và đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.
- Đối với nhà sản xuất: Giúp nhà sản xuất phản ứng kịp thời hơn với các vấn đề trong sản xuất liên quan đến an toàn, vệ sinh thực phẩm thông qua việc kiểm soát sản xuất trong các khâu làm đất, chăn nuôi cho đến khi thu hoạch, tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, ổn định. Những cơ sở sản xuất áp dụng quy trình và được cấp chứng chỉ VietGAP sẽ mang lại lòng tin cho nhà phân phối, người tiêu dùng và cơ quan quản lý. Chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP giúp người sản xuất xây dựng thương hiệu sản phẩm và tạo thị trường tiêu thụ ổn định
- Đối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu: Nguồn nguyên liệu đảm bảo chất lượng nên sẽ bảo đảm chất lượng đầu ra của sản phẩm, vì thế giữ được uy tín với khách hàng và nâng cao doanh thu. Do nguồn nguyên liệu đầu vào đã được bảo đảm, các doanh nghiệp có thể giảm bớt chi phí và thời gian cho việc kiểm tra mẫu thủy sản đầu vào. Giảm nguy cơ sản phẩm bị cấm nhập khẩu hoặc bị kiểm tra 100% khi nhập do không đảm bảo yêu cầu về dư lượng hóa chất.
- Đối với người tiêu dùng: Người tiêu dùng sẽ được sử dụng những sản phẩm có chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm, đó cũng là mục tiêu chính và lợi ích lớn nhất mà VietGAP mang lại. Với việc đề ra các nguy cơ và quy định thực hiện, VietGAP và GlobalGAP sẽ tạo nên quyền được đòi hỏi của người tiêu dùng, từ đó góp phần tạo lên một thế hệ những người tiêu dùng dễ dàng nhận biết được sản phẩm bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm trên thị trường khi thấy có chứng nhận hoặc dấu chứng nhận sản phẩm, mã số chứng nhận VietGAP và GlobalGAP, đây cũng là động lực chính thúc đẩy người dân và các nhà sản xuất phải cải tiến để sản xuất và cung ứng các sản phẩm tốt từ nông nghiệp cho xã hội.
-
Điểm khác nhau giữa VietGAP và GlobalGAP
| Tiêu chí | VietGAP | GlobalGAP |
| Phạm vi áp dụng | Việt Nam | Toàn cầu |
| Số lượng tiêu chí/tiêu chuẩn | 70 tiêu chí | 252 tiêu chuẩn. Trong đó có:
· 36 tiêu chuẩn đòi hỏi phải tuân thủ 100% · 127 tiêu chuẩn phải tuân thủ tới mức 95% để được chấp nhận · 89 tiêu chuẩn mang tính chất kiến nghị nhà sản xuất nên thực hiện |
| Cách nhận biết sản phẩm chứng nhận | Giấy chứng nhận (chứng chỉ) cùng con dấu chất lượng in trên sản phẩm | Giấy chứng nhận (chứng chỉ) cùng mã số GlobalGAP (GGN) |
————————————————————————————————————————————————————————-
Trên đây là So sánh giữa VietGAP và GlobalGAP. Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý Doanh nghiệp vui lòng liên hệ với Chúng Tôi theo thông tin dưới đây:
- Số hotline: 0969.555.610 / 0914.791.188
- Địa chỉ: Tầng 12A Ladeco Building, 266 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội
- Email: sales@sps.org.vn
- Website: https://sps.org.vn/














